• Thang Nhôm Nikawa Cao Cấp Nhật Bản
  • Thang Nhôm Rút Gọn Nikawa Nghành Điện Lực

Đại Lý Chính Thức Thang Nhôm Nikawa Tại Việt Nam

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-41

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-41

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 88cm
Chiều cao tối đa: 4.1m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI-PRI

Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI-PRI

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 99cm
Chiều cao chữ A: 2.7m
Chiều cao chữ I: 5.6m
Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI-PRI

Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI-PRI

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 96cm
Chiều cao chữ A: 2.4m
Chiều cao chữ I: 5m
Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI-PRI

Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI-PRI

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 93cm
Chiều cao chữ A: 2.1m
Chiều cao chữ I: 4.4m
Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI-PRI

Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI-PRI

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 90cm
Chiều cao chữ A: 1.9m
Chiều cao chữ I: 3.8m
Thang nhôm rút gọn Nikawa NK-500VT

Thang nhôm rút gọn Nikawa NK-500VT

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 98cm
Chiều cao tối đa: 5m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48NS

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48NS

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 93cm
Chiều cao tối đa: 4.8m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-44

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-44

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 91cm
Chiều cao tối đa: 4.4m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38NS

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38NS

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 81cm
Chiều cao tối đa: 3.8m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-32

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-32

Liên hệ
Kích thước rút gọn: 80cm
Chiều cao tối đa: 3.2m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-06

Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-06

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1.5m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-05

Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-05

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1.26m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-04

Thang nhôm chữ A Nikawa NKD-04

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-50

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-50

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 2.78m
Chiều cao chữ A max: 5.16m
Chiều cao chữ I: Không dùng
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-49

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-49

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 2.51m
Chiều cao chữ A: 4.6m
Chiều cao chữ I: Không dùng
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-48

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-48

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 2.3m
Chiều cao chữ A: 4.1m
Chiều cao chữ I: Không dùng
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-47

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-47

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 2m
Chiều cao chữ A: 3.55m
Chiều cao chữ I: Không dùng
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-46

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-46

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 1.8m
Chiều cao chữ A: 3.21m
Chiều cao chữ I: 6.77m
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-45

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-45

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 1.52m
Chiều cao chữ A: 2.65m
Chiều cao chữ I: 5.57m
Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-44

Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-44

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 1.26m
Chiều cao chữ A: 2.12m
Chiều cao chữ I: 4.42m
Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-45

Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-45

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 1.49m
Chiều cao chữ A: 2.75m
Chiều cao chữ I: 5.8m
Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-44

Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-44

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 1.27m
Chiều cao chữ A: 2.34m
Chiều cao chữ I: 4.7m
Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-43

Thang gấp đa năng 4 đoạn Nikawa NKG-43

Liên hệ
Chiều cao ban đầu: 99cm
Chiều cao chữ A: 1.75m
Chiều cao chữ I: 3.6m
Thang nhôm gấp Nikawa NKY-8C

Thang nhôm gấp Nikawa NKY-8C

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 2.38m
Chiều cao chữ I: 4.72m
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang nhôm gấp Nikawa NKY-7C

Thang nhôm gấp Nikawa NKY-7C

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1.97m
Chiều cao chữ I: 4.12m
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang nhôm gấp Nikawa NKY-6C

Thang nhôm gấp Nikawa NKY-6C

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1.78m
Chiều cao chữ I: 3.52m
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang nhôm gấp Nikawa NKY-5C

Thang nhôm gấp Nikawa NKY-5C

Liên hệ
Chiều cao chữ A: 1.48m
Chiều cao chữ I: 2.92m
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang nhôm đa năng kèm xe đẩy hàng Nikawa NK-X3B
-16%

Thang nhôm đa năng kèm xe đẩy hàng Nikawa NK-X3B

1,750,000 VNĐ 1,479,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 78cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.2m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm ghế 3 bậc Nikawa NKP-03
-20%

Thang nhôm ghế 3 bậc Nikawa NKP-03

1,450,000 VNĐ 1,169,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 73cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.28m
Tải trọng tối đa: 90kg
Thang nhôm ghế 4 bậc Nikawa NKP-04
-19%

Thang nhôm ghế 4 bậc Nikawa NKP-04

1,650,000 VNĐ 1,349,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 94cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.4m
Tải trọng tối đa: 90kg
Thang nhôm ghế 5 bậc Nikawa NKP-05
-13%

Thang nhôm ghế 5 bậc Nikawa NKP-05

1,750,000 VNĐ 1,529,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 1.12m
Chiều cao tới tay vịn: 1.55m
Tải trọng tối đa: 90kg
Thang nhôm ghế 3 bậc Nikawa NKA-03
-14%

Thang nhôm ghế 3 bậc Nikawa NKA-03

900,000 VNĐ 779,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 73cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.18m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm ghế 4 bậc Nikawa NKA-04
-20%

Thang nhôm ghế 4 bậc Nikawa NKA-04

1,050,000 VNĐ 849,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 97cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.44m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang nhôm ghế 5 bậc Nikawa NKA-05
-22%

Thang nhôm ghế 5 bậc Nikawa NKA-05

1,450,000 VNĐ 1,139,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 1.21m
Chiều cao tới tay vịn: 1.68m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang ghế gia đình 4 bậc Nikawa NKS-04
-17%

Thang ghế gia đình 4 bậc Nikawa NKS-04

990,000 VNĐ 829,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 92cm
Chiều cao tới tay vịn: 1.34m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang ghế gia đình 5 bậc Nikawa NKS-05
-18%

Thang ghế gia đình 5 bậc Nikawa NKS-05

1,400,000 VNĐ 1,149,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 1.15m
Chiều cao tới tay vịn: 1.34m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang ghế gia đình Nikawa NKS-06
-18%

Thang ghế gia đình Nikawa NKS-06

1,750,000 VNĐ 1,439,000 VNĐ
Chiều cao tới ghế: 1.39m
Chiều cao tới tay vịn: 1.81m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-5C
-22%

Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-5C

1,850,000 VNĐ 1,449,000 VNĐ
Chiều cao chữ A: 1.47m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-6C
-20%

Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-6C

2,050,000 VNĐ 1,659,000 VNĐ
Chiều cao chữ A: 1.75m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-7C
-20%

Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-7C

2,450,000 VNĐ 1,979,000 VNĐ
Chiều cao chữ A: 2.03m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-8C
-10%

Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-8C

2,750,000 VNĐ 2,499,000 VNĐ
Chiều cao chữ A: 2.31m
Thế chữ I: Không dùng
Tải trọng tối đa: 110kg
Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-60
-11%

Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-60

7,900,000 VNĐ 7,099,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 3.6m
Chiều cao tối đa: 6m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-70
-11%

Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-70

8,900,000 VNĐ 7,999,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 4.2m
Chiều cao tối đa: 7m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-80
-11%

Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-80

10,900,000 VNĐ 9,799,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 4.6m
Chiều cao tối đa: 8m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-90
-11%

Thang cách điện hai đoạn Nikawa NKL-90

11,800,000 VNĐ 10,599,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 5.3m
Chiều cao tối đa: 9m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện ba đoạn Nikawa NKL-110
-11%

Thang cách điện ba đoạn Nikawa NKL-110

17,000,000 VNĐ 15,289,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 4.75m
Chiều cao tối đa: 11m
Tải trọng tối đa: 150kg
Thang cách điện ba đoạn Nikawa NKL-120
-11%

Thang cách điện ba đoạn Nikawa NKL-120

18,900,000 VNĐ 16,999,000 VNĐ
Chiều cao ban đầu: 5.15m
Chiều cao tối đa: 12m
Tải trọng tối đa: 150kg